Từ điển Anh Việt
"working class"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
working class
working class
danh từ
(the working class) giai cấp công nhân
Lĩnh vực:
xây dựng
tầng lớp công nhân
tầng lớp lao động chân tay
working class (the...)
giai cấp công nhân
Xem thêm:
labor
,
labour
,
proletariat
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
working class
Từ điển WordNet
n.
a social class comprising those who do manual labor or work for wages;
labor
,
labour
,
proletariat
there is a shortage of skilled labor in this field